caucasian language

caucasian language

A linguist studies a Caucasian language in a university library.

Định nghĩa

Danh từ: Caucasian language (cũng viết Caucasian language) chỉ một nhóm ngôn ngữ được nóivùng Kavkaz (Caucasus) không mối quan hệ ngôn ngữ học nào với các ngôn ngữ được nóinhững nơi khác trên thế giới. Nhóm ngôn ngữ này bao gồm các ngôn ngữ bản địa như tiếng Gruzia, tiếng Chechnya, tiếng Abkhaz, nhiều ngôn ngữ khác, nhưng không thuộc các ngữ hệ lớn như Ấn-Âu, Turk, hay Semit.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Gruzia một ngôn ngữ Kavkaz nổi tiếng được hàng triệu người nói.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của các ngôn ngữ Kavkaz trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Caucasian language family: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn trong các ngôn ngữ Kavkaz, nhưng về mặt học thuật, thường được coi một nhóm đa dạng không quan hệ họ hàng rõ ràng.
    • The Caucasian language family is not a single genetic group but a geographic grouping. (Ngữ hệ ngôn ngữ Kavkaz không phải một nhóm di truyền duy nhất một nhóm địa .)
Biến thể từ gần giống
  • Caucasian (tính từ): thuộc về vùng Kavkaz hoặc người dân Kavkaz.
    • The Caucasian region is known for its linguistic diversity. (Khu vực Kavkaz nổi tiếng với sự đa dạng ngôn ngữ.)
  • Caucasoid (tính từ, nhân chủng học): thuộc về chủng tộc da trắng (hiện ít được dùng có thể gây tranh cãi). Lưu ý: từ này không liên quan trực tiếp đến .
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Kavkaz: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Ngôn ngữ vùng Caucasus: nhấn mạnh vào vùng địa .
Các cụm từ liên quan
  • Northwest Caucasian languages: các ngôn ngữ Tây Bắc Kavkaz ( dụ: tiếng Abkhaz).
    • The Northwest Caucasian languages are known for their complex consonant systems. (Các ngôn ngữ Tây Bắc Kavkaz nổi tiếng với hệ thống phụ âm phức tạp.)
  • Northeast Caucasian languages: các ngôn ngữ Đông Bắc Kavkaz ( dụ: tiếng Chechnya).
    • The Northeast Caucasian languages include Chechen and Ingush. (Các ngôn ngữ Đông Bắc Kavkaz bao gồm tiếng Chechnya Ingush.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Caucasian language. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp cụm từ: - "A linguistic isolate of the Caucasus": một ngôn ngữ biệt lập ở Kavkaz (ám chỉ một ngôn ngữ không quan hệ với các ngôn ngữ khác). - Basque is often compared to a linguistic isolate of the Caucasus due to its unique status. (Tiếng Basque thường được so sánh với một ngôn ngữ biệt lập của Kavkaz tình trạng độc đáo của .)